TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

siderosis

giọng máy của trình duyệt

siderosis nghĩa là chứng nhiễm sắt.

Nghĩa của siderosis

Danh từ

  1. Y học Chứng nhiễm sắt.

Dạng từ của siderosis

Số nhiềusideroses

Câu hỏi thường gặp

siderosis nghĩa là gì?

siderosis (danh từ) nghĩa là chứng nhiễm sắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.