sideward
US/ˈsɑɪd.wɜːd/
giọng máy của trình duyệt
sideward nghĩa là về một bên, về một phía.
Nghĩa của sideward
Tính từ
- Về một bên; về một phía.
- sideward motionsự di chuyển về một phía
Dạng từ của sideward
| So sánh hơn | more sideward |
| So sánh nhất | most sideward |
Câu hỏi thường gặp
sideward nghĩa là gì?
sideward (tính từ) nghĩa là về một bên, về một phía.
sideward phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sideward: giọng Mỹ (US) /ˈsɑɪd.wɜːd/.