TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sidewards

giọng máy của trình duyệt

sidewards nghĩa là về một bên, về một phía.

Nghĩa của sidewards

Phó từ

  1. Về một bên; về một phía.
    • to move sidewardsdi chuyền về một phía

Dạng từ của sidewards

So sánh hơnmore sidewards
So sánh nhấtmost sidewards

Câu hỏi thường gặp

sidewards nghĩa là gì?

sidewards (phó từ) nghĩa là về một bên, về một phía.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.