TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sidewise

US/ˈsɑɪd.ˌwɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

sidewise nghĩa là qua một bên, về một bên.

Nghĩa của sidewise

Phó từ

  1. Qua một bên, về một bên.
    • to jump sidewaysnhảy sang một bên
    • to step sidewaysbước sang một bên

Dạng từ của sidewise

So sánh hơnmore sidewise
So sánh nhấtmost sidewise

Câu hỏi thường gặp

sidewise nghĩa là gì?

sidewise (phó từ) nghĩa là qua một bên, về một bên.

sidewise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sidewise: giọng Mỹ (US) /ˈsɑɪd.ˌwɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.