TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

siding

UK/ˈsaɪdɪŋ/ US/ˈsaɪdɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

siding nghĩa là đường tàu tránh.

Nghĩa của siding

Danh từ

  1. Đường tàu tránh.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Lớp ván gỗ ngoài giàn khung.

Dạng từ của siding

Số nhiềusidings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với siding

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

siding nghĩa là gì?

siding (danh từ) nghĩa là đường tàu tránh.

siding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của siding: giọng Anh (UK) /ˈsaɪdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪdɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.