siege engine
UK/ˈsiːd͡ʒ ˌɛnd͡ʒɪn/
US/ˈsid͡ʒ ˌɛnd͡ʒɪn/
giọng máy của trình duyệt
siege engine nghĩa là vũ khí công thành.
Nghĩa của siege engine
Danh từ
- Vũ khí công thành.
Dạng từ của siege engine
| Số nhiều | siege engines |
Câu hỏi thường gặp
siege engine nghĩa là gì?
siege engine (danh từ) nghĩa là vũ khí công thành.
siege engine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của siege engine: giọng Anh (UK) /ˈsiːd͡ʒ ˌɛnd͡ʒɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈsid͡ʒ ˌɛnd͡ʒɪn/.