TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

siege engine

UK/ˈsiːd͡ʒ ˌɛnd͡ʒɪn/ US/ˈsid͡ʒ ˌɛnd͡ʒɪn/ giọng máy của trình duyệt

siege engine nghĩa là vũ khí công thành.

Nghĩa của siege engine

Danh từ

  1. Vũ khí công thành.

Dạng từ của siege engine

Số nhiềusiege engines

Câu hỏi thường gặp

siege engine nghĩa là gì?

siege engine (danh từ) nghĩa là vũ khí công thành.

siege engine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của siege engine: giọng Anh (UK) /ˈsiːd͡ʒ ˌɛnd͡ʒɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈsid͡ʒ ˌɛnd͡ʒɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.