TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

siege

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/siːd͡ʒ/ US/siːd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

siege nghĩa là sự bao vây, sự vây hãm, bao vây, vây hãm.

Nghĩa của siege

Danh từ

  1. Sự bao vây, sự vây hãm.
    • to lay siege tobao vây
    • to stand a long siegechịu đựng một cuộc vây hãm lâu ngày
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) thời kỳ khó khăn lâu dài, thời kỳ o bế lâu dài.
    • a siege of illnessthời kỳ ốm đau lâu dài

Ngoại động từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Bao vây, vây hãm.

Dạng từ của siege

Số nhiềusieges
Ngôi thứ ba số ítsieges
Hiện tại phân từ (-ing)sieging
Quá khứ phân từsieged
Quá khứsieged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với siege

Đồng nghĩa

Họ từ của siege

Cụm từ, thành ngữ với siege

  • siege engine — Vũ khí công thành.

Câu hỏi thường gặp

siege nghĩa là gì?

siege (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự bao vây, sự vây hãm, bao vây, vây hãm.

siege phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của siege: giọng Anh (UK) /siːd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /siːd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.