siege
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/siːd͡ʒ/
US/siːd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
siege nghĩa là sự bao vây, sự vây hãm, bao vây, vây hãm.
Nghĩa của siege
Danh từ
- Sự bao vây, sự vây hãm.
- to lay siege tobao vây
- to stand a long siegechịu đựng một cuộc vây hãm lâu ngày
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) thời kỳ khó khăn lâu dài, thời kỳ o bế lâu dài.
- a siege of illnessthời kỳ ốm đau lâu dài
Ngoại động từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Bao vây, vây hãm.
Dạng từ của siege
| Số nhiều | sieges |
| Ngôi thứ ba số ít | sieges |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sieging |
| Quá khứ phân từ | sieged |
| Quá khứ | sieged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với siege
Đồng nghĩa
Họ từ của siege
Cụm từ, thành ngữ với siege
- siege engine — Vũ khí công thành.
Câu hỏi thường gặp
siege nghĩa là gì?
siege (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự bao vây, sự vây hãm, bao vây, vây hãm.
siege phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của siege: giọng Anh (UK) /siːd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /siːd͡ʒ/.