TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sienna

UK/siˈɛn.ə/ US/siˈɛn.ə/ giọng máy của trình duyệt

sienna nghĩa là đất xiena, bột màu xiena.

Nghĩa của sienna

Danh từ

  1. Đất xiena (loại đất màu hung đỏ để pha bột sơn, mực vẽ).
  2. Bột màu xiena.
  3. Màu đất xiena, màu hung đỏ.

Dạng từ của sienna

Số nhiềusiennas

Câu hỏi thường gặp

sienna nghĩa là gì?

sienna (danh từ) nghĩa là đất xiena, bột màu xiena.

sienna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sienna: giọng Anh (UK) /siˈɛn.ə/, giọng Mỹ (US) /siˈɛn.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.