TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sierra

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/siˈɛɹə/ US/siˈɛɹə/ giọng máy của trình duyệt

sierra nghĩa là dãy núi lởm chởm.

Nghĩa của sierra

Danh từ

  1. Dãy núi lởm chởm.
  2. Động vật học Cá thu Tây ban nha.

Dạng từ của sierra

Số nhiềusierras

Họ từ của sierra

Cụm từ, thành ngữ với sierra

  • Sierra Leone — Si-ê-ra Lê-ôn.

Câu hỏi thường gặp

sierra nghĩa là gì?

sierra (danh từ) nghĩa là dãy núi lởm chởm.

sierra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sierra: giọng Anh (UK) /siˈɛɹə/, giọng Mỹ (US) /siˈɛɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.