TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sighthole

giọng máy của trình duyệt

sighthole nghĩa là lỗ ngắm, lỗ nhìn.

Nghĩa của sighthole

Danh từ

  1. Lỗ ngắm, lỗ nhìn.

Dạng từ của sighthole

Số nhiềusightholes

Câu hỏi thường gặp

sighthole nghĩa là gì?

sighthole (danh từ) nghĩa là lỗ ngắm, lỗ nhìn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.