sighting
UK/ˈsaɪtɪŋ/
US/ˈsaɪtɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
sighting nghĩa là sự trông thấy, sự bị trông thấy.
Nghĩa của sighting
Danh từ
- Sự trông thấy; sự bị trông thấy.
Dạng từ của sighting
| Số nhiều | sightings |
Câu hỏi thường gặp
sighting nghĩa là gì?
sighting (danh từ) nghĩa là sự trông thấy, sự bị trông thấy.
sighting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sighting: giọng Anh (UK) /ˈsaɪtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪtɪŋ/.