TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

signal-flag

giọng máy của trình duyệt

signal-flag nghĩa là cờ hiệu.

Nghĩa của signal-flag

Danh từ

  1. Cờ hiệu.

Câu hỏi thường gặp

signal-flag nghĩa là gì?

signal-flag (danh từ) nghĩa là cờ hiệu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.