TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

signalise

giọng máy của trình duyệt

signalise nghĩa là làm nổi bật, đề cao.

Nghĩa của signalise

Động từ

  1. Làm cho được chú ý, làm nổi bật; đề cao.

Cụm từ, thành ngữ với signalise

  • to signalize oneself by one's achievements — Tự đề cao bằng những thành tích của mình.

Câu hỏi thường gặp

signalise nghĩa là gì?

signalise (động từ) nghĩa là làm nổi bật, đề cao.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.