signet
UK/ˈsɪɡ.nɪt/
US/ˈsɪɡ.nɪt/
giọng máy của trình duyệt
signet nghĩa là ấn, dấu.
Nghĩa của signet
Danh từ
- Ấn, dấu.
Dạng từ của signet
| Số nhiều | signets |
Câu hỏi thường gặp
signet nghĩa là gì?
signet (danh từ) nghĩa là ấn, dấu.
signet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của signet: giọng Anh (UK) /ˈsɪɡ.nɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪɡ.nɪt/.