TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

signet

UK/ˈsɪɡ.nɪt/ US/ˈsɪɡ.nɪt/ giọng máy của trình duyệt

signet nghĩa là ấn, dấu.

Nghĩa của signet

Danh từ

  1. Ấn, dấu.

Dạng từ của signet

Số nhiềusignets

Câu hỏi thường gặp

signet nghĩa là gì?

signet (danh từ) nghĩa là ấn, dấu.

signet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của signet: giọng Anh (UK) /ˈsɪɡ.nɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪɡ.nɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.