significance
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/
US/sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/
giọng máy của trình duyệt
significance nghĩa là ý nghĩa, sự quan trọng, sự đáng chú ý.
Nghĩa của significance
Danh từ
- Ý nghĩa.
- a look of deep significancecái nhìn đầy ý nghĩa
- Sự quan trọng, sự đáng chú ý.
- event of great significancemột sự kiện có tầm quan trọng lớn
- to attach significance to somethingcoi trọng cái gì
Dạng từ của significance
| Số nhiều | significances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với significance
Đồng nghĩa
Họ từ của significance
Cụm từ, thành ngữ với significance
- significance of coefficients — Mức độ có thống kê của hệ số.
Câu hỏi thường gặp
significance nghĩa là gì?
significance (danh từ) nghĩa là ý nghĩa, sự quan trọng, sự đáng chú ý.
significance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của significance: giọng Anh (UK) /sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/, giọng Mỹ (US) /sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/.