TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

silently

UK/ˈsaɪləntli/ US/ˈsaɪləntli/ giọng máy của trình duyệt

silently nghĩa là yên lặng, âm thầm.

Nghĩa của silently

Phó từ

  1. Yên lặng, âm thầm.

Dạng từ của silently

So sánh hơnmore silently
So sánh nhấtmost silently

Họ từ của silently

Câu hỏi thường gặp

silently nghĩa là gì?

silently (phó từ) nghĩa là yên lặng, âm thầm.

silently phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của silently: giọng Anh (UK) /ˈsaɪləntli/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪləntli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.