TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

silent

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsaɪ̯lənt/ US/ˈsaɪ̯lənt/ giọng máy của trình duyệt

silent nghĩa là không nói, ít nói, yên lặng, yên tĩnh.

Nghĩa của silent

Tính từ

  1. Không nói, ít nói, làm thinh.
    • the report is silent on that pointbản báo cáo không nói gì về điểm đó
    • a silent manngười ít nói
    • to keep silentcứ làm thinh
  2. Yên lặng, yên tĩnh, tĩnh mịch, thanh vắng.
    • silent nightđêm thanh vắng
  3. Câm, không nói.
    • silent letterchữ câm
    • silent filmphim câm

Dạng từ của silent

So sánh hơnsilenter
So sánh nhấtsilentest
Số nhiềusilents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với silent

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của silent

Cụm từ, thành ngữ với silent

  • silent as the grave — Im như thóc, câm như hến.
  • silent film — Phim câm.
  • silent partner — Hội viên hùn vốn (không có tiếng nói trong công việc quản trị công ty).

Câu ví dụ với silent

  • Leon was in a dead silent room. Leon ở trong một căn phòng im lặng không một tiếng động.
  • When he spoke, everyone became silent. Khi anh ấy nói, mọi người bắt đầu im lặng.
  • Her eyes held a look of silent appeal. Đôi mắt cô ấy chất chứa một lời kêu cứu thầm lặng.
  • All of us were silent. Tất cả chúng tôi đều đã im lặng.
  • Silent waters run deep. Nước lặn là nước sâu.
  • Indiana Jones wondered if it wasn't a trap when the room became silent. Khi căn phòng trở nên im lặng, Indiana Jones đã lăn tăn không biết đó là một cái bẫy hay không.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

silent nghĩa là gì?

silent (tính từ) nghĩa là không nói, ít nói, yên lặng, yên tĩnh.

silent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của silent: giọng Anh (UK) /ˈsaɪ̯lənt/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪ̯lənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.