silicify
US/sə.ˈlɪ.sə.ˌfɑɪ/
giọng máy của trình duyệt
silicify nghĩa là thấm silic đioxyt, hoá thành silic đioxyt, hoá đá.
Nghĩa của silicify
Động từ
- Thấm silic đioxyt.
- Hoá thành silic đioxyt, hoá đá.
Dạng từ của silicify
| Ngôi thứ ba số ít | silicifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | silicifying |
| Quá khứ phân từ | silicified |
| Quá khứ | silicified |
Câu hỏi thường gặp
silicify nghĩa là gì?
silicify (động từ) nghĩa là thấm silic đioxyt, hoá thành silic đioxyt, hoá đá.
silicify phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của silicify: giọng Mỹ (US) /sə.ˈlɪ.sə.ˌfɑɪ/.