TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

silicle

giọng máy của trình duyệt

silicle nghĩa là quả cải.

Nghĩa của silicle

Danh từ

  1. Thực vật học Quả cải.

Dạng từ của silicle

Số nhiềusilicles

Câu hỏi thường gặp

silicle nghĩa là gì?

silicle (danh từ) nghĩa là quả cải.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.