Silla
giọng máy của trình duyệt
Silla nghĩa là tân la.
Nghĩa của Silla
Danh từ riêng
- Tân La.
Câu hỏi thường gặp
Silla nghĩa là gì?
Silla (danh từ riêng) nghĩa là tân la.
Silla nghĩa là tân la.
Silla (danh từ riêng) nghĩa là tân la.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.