TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sill

UK/sɪl/ US/sɪl/ giọng máy của trình duyệt

sill nghĩa là ngưỡng cửa.

Nghĩa của sill

Danh từ

  1. Ngưỡng cửa.

Dạng từ của sill

Số nhiềusills
So sánh hơnmore sill
So sánh nhấtmost sill

Họ từ của sill

Câu hỏi thường gặp

sill nghĩa là gì?

sill (danh từ) nghĩa là ngưỡng cửa.

sill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sill: giọng Anh (UK) /sɪl/, giọng Mỹ (US) /sɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.