TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

silviculture

US/ˈsɪɫ.və.ˌkəl.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

silviculture nghĩa là lâm học, lâm nghiệp.

Nghĩa của silviculture

Danh từ

  1. Lâm học; lâm nghiệp.

Dạng từ của silviculture

Số nhiềusilvicultures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với silviculture

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

silviculture nghĩa là gì?

silviculture (danh từ) nghĩa là lâm học, lâm nghiệp.

silviculture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của silviculture: giọng Mỹ (US) /ˈsɪɫ.və.ˌkəl.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.