TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

simpleton

UK/ˈsɪmpəltən/ US/ˈsɪmpəltən/ giọng máy của trình duyệt

simpleton nghĩa là anh ngốc, anh thộn.

Nghĩa của simpleton

Danh từ

  1. Anh ngốc, anh thộn, anh quỷnh.

Dạng từ của simpleton

Số nhiềusimpletons

Câu hỏi thường gặp

simpleton nghĩa là gì?

simpleton (danh từ) nghĩa là anh ngốc, anh thộn.

simpleton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simpleton: giọng Anh (UK) /ˈsɪmpəltən/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪmpəltən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.