TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

simplex

UK/ˈsɪmplɛks/ US/ˈsɪmˌplɛks/ giọng máy của trình duyệt

simplex nghĩa là hệ đơn công, đơn hình, đơn công.

Nghĩa của simplex

Danh từ

  1. Vô tuyến Hệ đơn công.
  2. Toán học Đơn hình.

Tính từ

  1. Đơn công.

Dạng từ của simplex

Số nhiềusimplexes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với simplex

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của simplex

Cụm từ, thành ngữ với simplex

  • simplex alglorithm — Thuật toán đơn hình.

Câu hỏi thường gặp

simplex nghĩa là gì?

simplex (danh từ, tính từ) nghĩa là hệ đơn công, đơn hình, đơn công.

simplex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simplex: giọng Anh (UK) /ˈsɪmplɛks/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪmˌplɛks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.