TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

simulate

UK/ˈsɪm.jʊˌleɪt/ US/ˈsɪm.jəˌleɪt/ giọng máy của trình duyệt

simulate nghĩa là giả vờ, giả cách, đóng vai.

Nghĩa của simulate

Ngoại động từ

  1. Giả vờ, giả cách.
    • to simulate indignationgiả vờ căm phẫn
  2. Đóng vai.
    • actor simulates kingdiễn viên đóng vai vua
  3. Đội lốt; bắt chước, mô phỏng; dựa theo.

Dạng từ của simulate

Ngôi thứ ba số ítsimulates
Hiện tại phân từ (-ing)simulating
Quá khứ phân từsimulated
Quá khứsimulated
So sánh hơnmore simulate
So sánh nhấtmost simulate

Câu hỏi thường gặp

simulate nghĩa là gì?

simulate (ngoại động từ) nghĩa là giả vờ, giả cách, đóng vai.

simulate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simulate: giọng Anh (UK) /ˈsɪm.jʊˌleɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪm.jəˌleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.