simulative Nghe giọng máy của trình duyệt simulative nghĩa là giả vờ, giả cách. Nghĩa của simulative Tính từ Giả vờ, giả cách, vờ vịt. Dạng từ của simulative So sánh hơnmore simulativeSo sánh nhấtmost simulativeSố nhiềusimulatives Câu hỏi thường gặp simulative nghĩa là gì?simulative (tính từ) nghĩa là giả vờ, giả cách.