TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sinciput

UK/ˈsɪnsɪpʌt/ giọng máy của trình duyệt

sinciput nghĩa là đỉnh đầu.

Nghĩa của sinciput

Danh từ

  1. Giải phẫu Đỉnh đầu.

Dạng từ của sinciput

Số nhiềusincipita

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sinciput

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sinciput nghĩa là gì?

sinciput (danh từ) nghĩa là đỉnh đầu.

sinciput phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sinciput: giọng Anh (UK) /ˈsɪnsɪpʌt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.