sine
UK/saɪn/
US/saɪn/
giọng máy của trình duyệt
sine nghĩa là vô, không, sin.
Nghĩa của sine
Danh từ
- Toán học |Sin]].
Giới từ
- Vô, không.
- sine dievô thời hạn
- sine prolekhông có con
Dạng từ của sine
| Số nhiều | sines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sine
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với sine
- sine qua non — Điều kiện, điều kiện tiên quyết
Câu ví dụ với sine
- The sine and cosine functions both satisfy this property. Cả hàm sin và hàm cosin đều thoả mãn thuộc tính này.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sine nghĩa là gì?
sine (danh từ, giới từ) nghĩa là vô, không, sin.
sine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sine: giọng Anh (UK) /saɪn/, giọng Mỹ (US) /saɪn/.