TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sine

UK/saɪn/ US/saɪn/ giọng máy của trình duyệt

sine nghĩa là vô, không, sin.

Nghĩa của sine

Danh từ

  1. Toán học |Sin]].

Giới từ

  1. Vô, không.
    • sine dievô thời hạn
    • sine prolekhông có con

Dạng từ của sine

Số nhiềusines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sine

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với sine

  • sine qua non — Điều kiện, điều kiện tiên quyết

Câu ví dụ với sine

  • The sine and cosine functions both satisfy this property. Cả hàm sin và hàm cosin đều thoả mãn thuộc tính này.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sine nghĩa là gì?

sine (danh từ, giới từ) nghĩa là vô, không, sin.

sine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sine: giọng Anh (UK) /saɪn/, giọng Mỹ (US) /saɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.