TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sinfonietta

UK/sɪnfəʊˈnjɛtə/ giọng máy của trình duyệt

sinfonietta nghĩa là Dàn nhạc giao hưởng nhỏ (chơi nhạc dây).

Nghĩa của sinfonietta

Danh từ

  1. Dàn nhạc giao hưởng nhỏ (chơi nhạc dây).

Dạng từ của sinfonietta

Số nhiềusinfoniettas

Câu hỏi thường gặp

sinfonietta nghĩa là gì?

sinfonietta (danh từ) nghĩa là Dàn nhạc giao hưởng nhỏ (chơi nhạc dây).

sinfonietta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sinfonietta: giọng Anh (UK) /sɪnfəʊˈnjɛtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.