TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

singer-songwriter

giọng máy của trình duyệt

singer-songwriter nghĩa là ca nhạc sĩ.

Nghĩa của singer-songwriter

Danh từ

  1. Ca nhạc sĩ.

Dạng từ của singer-songwriter

Số nhiềusinger-songwriters

Câu hỏi thường gặp

singer-songwriter nghĩa là gì?

singer-songwriter (danh từ) nghĩa là ca nhạc sĩ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.