singing
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪŋɪŋ/
US/ˈsɪŋɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
singing nghĩa là sự hát, hành động hát.
Nghĩa của singing
Danh từ
- Nghệ thuật của ca sĩ.
- Sự hát, hành động hát; tiếng hát.
Dạng từ của singing
| Số nhiều | singings |
| So sánh hơn | more singing |
| So sánh nhất | most singing |
Câu ví dụ với singing
- They were singing in the rain. Họ đang hát trong mưa.
- The birds outside are singing. Chim đang hót bên ngoài.
- He'll be singing next week. Anh ấy sẽ hát vào tuần sau.
- Do you like singing? Bạn thích hát không?
- You were singing. Bạn đang hát.
- Tom likes singing. Tom thích hát.
- Someone is singing. Có ai đó đang hát.
- Is Tom singing? Tom đang hát đúng không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
singing nghĩa là gì?
singing (danh từ) nghĩa là sự hát, hành động hát.
singing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của singing: giọng Anh (UK) /ˈsɪŋɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪŋɪŋ/.