singer
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪŋ.ə/
US/ˈsɪŋ.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
singer nghĩa là người hát, ca sĩ, chim hót.
Nghĩa của singer
Danh từ
- Người hát, ca sĩ.
- Chim hót (loài chim hay hót).
- Nhà thơ, thi sĩ.
Dạng từ của singer
| Số nhiều | singers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với singer
Đồng nghĩa
Họ từ của singer
Câu ví dụ với singer
- The singer has a very nice voice. Người ca sĩ có một giọng hát rất hay.
- Does the singer have a beautiful voice? Ca sĩ đó có giọng hát hay không?
- I'm sure she will become a great singer. Tôi cam đoan cô ta sẽ trở thành một ca sĩ xuất sắc.
- I know Tom isn't a very good singer. Tôi biết Tom không phải là một ca sĩ giỏi cho lắm.
- The singer has a lovely voice. Người ca sĩ có một giọng hát đáng yêu.
- He suggested a song of his favorite singer. Anh ấy đã đề xuất một bài hát của ca sĩ mà anh ấy yêu thích.
- Tom is a folk singer. Tom là một ca sĩ dân ca.
- I'm not a singer. Tôi không phải ca sĩ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
singer nghĩa là gì?
singer (danh từ) nghĩa là người hát, ca sĩ, chim hót.
singer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của singer: giọng Anh (UK) /ˈsɪŋ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪŋ.ɚ/.