TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

single-breasted

US/ˈsɪŋ.ɡəl.ˈbrɛs.təd/ giọng máy của trình duyệt

single-breasted nghĩa là một hàng khuy.

Nghĩa của single-breasted

Tính từ

  1. Một hàng khuy (áo).

Câu hỏi thường gặp

single-breasted nghĩa là gì?

single-breasted (tính từ) nghĩa là một hàng khuy.

single-breasted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của single-breasted: giọng Mỹ (US) /ˈsɪŋ.ɡəl.ˈbrɛs.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.