TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

single-cycle

giọng máy của trình duyệt

single-cycle nghĩa là một chu kỳ, chu kỳ đơn.

Nghĩa của single-cycle

Danh từ

  1. Một chu kỳ; chu kỳ đơn.

Câu hỏi thường gặp

single-cycle nghĩa là gì?

single-cycle (danh từ) nghĩa là một chu kỳ, chu kỳ đơn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.