single-frequency
giọng máy của trình duyệt
single-frequency nghĩa là một tần số.
Nghĩa của single-frequency
Tính từ
- Một tần số.
Câu hỏi thường gặp
single-frequency nghĩa là gì?
single-frequency (tính từ) nghĩa là một tần số.
single-frequency nghĩa là một tần số.
single-frequency (tính từ) nghĩa là một tần số.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.