TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

single-valued

US/ˌsɪŋ.ɡəl.ˈvæl.ˌjuːd/ giọng máy của trình duyệt

single-valued nghĩa là đơn trị.

Nghĩa của single-valued

Tính từ

  1. Đơn trị.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với single-valued

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

single-valued nghĩa là gì?

single-valued (tính từ) nghĩa là đơn trị.

single-valued phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của single-valued: giọng Mỹ (US) /ˌsɪŋ.ɡəl.ˈvæl.ˌjuːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.