TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

singleness

US/ˈsɪŋ.ɡəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

singleness nghĩa là tính duy nhất, tình trạng đơn độc, tình trạng cô đơn.

Nghĩa của singleness

Danh từ

  1. Tính duy nhất.
  2. Tình trạng đơn độc, tình trạng cô đơn, tình trạng độc thân.

Dạng từ của singleness

Số nhiềusinglenesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với singleness

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với singleness

  • with singleness of purpose — Chỉ nhằm một mục đích.

Câu hỏi thường gặp

singleness nghĩa là gì?

singleness (danh từ) nghĩa là tính duy nhất, tình trạng đơn độc, tình trạng cô đơn.

singleness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của singleness: giọng Mỹ (US) /ˈsɪŋ.ɡəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.