singlet
UK/ˈsɪŋɡlɪt/
US/ˈsɪŋɡlɪt/
giọng máy của trình duyệt
singlet nghĩa là áo lót mình, áo may ô.
Nghĩa của singlet
Danh từ
- Áo lót mình, áo may ô; áo vệ sinh.
Dạng từ của singlet
| Số nhiều | singlets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với singlet
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
singlet nghĩa là gì?
singlet (danh từ) nghĩa là áo lót mình, áo may ô.
singlet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của singlet: giọng Anh (UK) /ˈsɪŋɡlɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪŋɡlɪt/.