TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

singlet

UK/ˈsɪŋɡlɪt/ US/ˈsɪŋɡlɪt/ giọng máy của trình duyệt

singlet nghĩa là áo lót mình, áo may ô.

Nghĩa của singlet

Danh từ

  1. Áo lót mình, áo may ô; áo vệ sinh.

Dạng từ của singlet

Số nhiềusinglets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với singlet

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

singlet nghĩa là gì?

singlet (danh từ) nghĩa là áo lót mình, áo may ô.

singlet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của singlet: giọng Anh (UK) /ˈsɪŋɡlɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪŋɡlɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.