TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

singles

UK giọng máy US giọng máy

singles nghĩa là Trò chơi (quần vợt...) mỗi bên chỉ một người.

Nghĩa của singles

Danh từ

  1. Trò chơi (quần vợt...) mỗi bên chỉ một người.

Câu hỏi thường gặp

singles nghĩa là gì?

singles (danh từ) nghĩa là Trò chơi (quần vợt...) mỗi bên chỉ một người.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.