singleton
UK/ˈsɪŋ.ɡ(ə)l.tən/
US/ˈsɪŋ.ɡ(ə)l.tən/
giọng máy của trình duyệt
singleton nghĩa là vật duy nhất, vật đơn, con một.
Nghĩa của singleton
Danh từ
- Vật duy nhất, vật đơn.
- Con một.
- Đánh bài Con bài độc nhất (của một hoa nào đó).
Dạng từ của singleton
| Số nhiều | singletons |
| So sánh hơn | more singleton |
| So sánh nhất | most singleton |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với singleton
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
singleton nghĩa là gì?
singleton (danh từ) nghĩa là vật duy nhất, vật đơn, con một.
singleton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của singleton: giọng Anh (UK) /ˈsɪŋ.ɡ(ə)l.tən/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪŋ.ɡ(ə)l.tən/.