singularism
giọng máy của trình duyệt
singularism nghĩa là đơn nguyên luận.
Nghĩa của singularism
Danh từ
- Triết học Đơn nguyên luận.
Câu hỏi thường gặp
singularism nghĩa là gì?
singularism (danh từ) nghĩa là đơn nguyên luận.
singularism nghĩa là đơn nguyên luận.
singularism (danh từ) nghĩa là đơn nguyên luận.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.