TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sinkable

UK/ˈsɪŋkəbəl/ US/ˈsɪŋkəbəl/ giọng máy của trình duyệt

sinkable nghĩa là có thể chìm được.

Nghĩa của sinkable

Tính từ

  1. Có thể chìm được.

Dạng từ của sinkable

So sánh hơnmore sinkable
So sánh nhấtmost sinkable

Câu hỏi thường gặp

sinkable nghĩa là gì?

sinkable (tính từ) nghĩa là có thể chìm được.

sinkable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sinkable: giọng Anh (UK) /ˈsɪŋkəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪŋkəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.