sinkable
UK/ˈsɪŋkəbəl/
US/ˈsɪŋkəbəl/
giọng máy của trình duyệt
sinkable nghĩa là có thể chìm được.
Nghĩa của sinkable
Tính từ
- Có thể chìm được.
Dạng từ của sinkable
| So sánh hơn | more sinkable |
| So sánh nhất | most sinkable |
Câu hỏi thường gặp
sinkable nghĩa là gì?
sinkable (tính từ) nghĩa là có thể chìm được.
sinkable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sinkable: giọng Anh (UK) /ˈsɪŋkəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪŋkəbəl/.