sinker
UK/ˈsɪŋkə(ɹ)/
US/ˈsɪŋkə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
sinker nghĩa là người làm chìm, người đánh chìm, người đào giếng, thợ đào giếng mỏ.
Nghĩa của sinker
Danh từ
- Người làm chìm, người đánh chìm.
- Người đào giếng; thợ đào giếng mỏ.
- Chì (cục chì buộc ở dây câu, ở lưới...).
- Kỹ thuật Thanh ấn (dệt).
Dạng từ của sinker
| Số nhiều | sinkers |
Họ từ của sinker
Cụm từ, thành ngữ với sinker
- hook, line and sinker — (Nghĩa bóng) Tất cả, cả chì lẫn chài.
Câu hỏi thường gặp
sinker nghĩa là gì?
sinker (danh từ) nghĩa là người làm chìm, người đánh chìm, người đào giếng, thợ đào giếng mỏ.
sinker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sinker: giọng Anh (UK) /ˈsɪŋkə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪŋkə(ɹ)/.