sino-japanese
giọng máy của trình duyệt
sino-japanese nghĩa là hán nhật.
Nghĩa của sino-japanese
Tính từ
- Trung - Nhật.
Câu hỏi thường gặp
sino-japanese nghĩa là gì?
sino-japanese (tính từ) nghĩa là hán nhật.
sino-japanese nghĩa là hán nhật.
sino-japanese (tính từ) nghĩa là hán nhật.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.