TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sinusitis

US/ˌsɑɪn.jə.ˈsɑɪ.təs/ giọng máy của trình duyệt

sinusitis nghĩa là viêm xoang.

Nghĩa của sinusitis

Danh từ

  1. Y học Viêm xoang.

Dạng từ của sinusitis

Số nhiềusinusitises

Câu hỏi thường gặp

sinusitis nghĩa là gì?

sinusitis (danh từ) nghĩa là viêm xoang.

sinusitis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sinusitis: giọng Mỹ (US) /ˌsɑɪn.jə.ˈsɑɪ.təs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.