sinusoid
UK/ˈsaɪ.nə.sɔɪd/
US/ˈsaɪ.nə.sɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
sinusoid nghĩa là đường hình sin.
Nghĩa của sinusoid
Danh từ
- Đường hình sin.
Dạng từ của sinusoid
| Số nhiều | sinusoids |
| So sánh hơn | more sinusoid |
| So sánh nhất | most sinusoid |
Câu hỏi thường gặp
sinusoid nghĩa là gì?
sinusoid (danh từ) nghĩa là đường hình sin.
sinusoid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sinusoid: giọng Anh (UK) /ˈsaɪ.nə.sɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪ.nə.sɔɪd/.