TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sinusoid

UK/ˈsaɪ.nə.sɔɪd/ US/ˈsaɪ.nə.sɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

sinusoid nghĩa là đường hình sin.

Nghĩa của sinusoid

Danh từ

  1. Đường hình sin.

Dạng từ của sinusoid

Số nhiềusinusoids
So sánh hơnmore sinusoid
So sánh nhấtmost sinusoid

Câu hỏi thường gặp

sinusoid nghĩa là gì?

sinusoid (danh từ) nghĩa là đường hình sin.

sinusoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sinusoid: giọng Anh (UK) /ˈsaɪ.nə.sɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪ.nə.sɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.