TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

siphuncle

giọng máy của trình duyệt

siphuncle nghĩa là ống thờ.

Nghĩa của siphuncle

Danh từ

  1. Động vật học Ống thờ, vòi hút ((cũng) siphon).

Dạng từ của siphuncle

Số nhiềusiphuncles

Câu hỏi thường gặp

siphuncle nghĩa là gì?

siphuncle (danh từ) nghĩa là ống thờ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.