TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

siree

UK/ˌsɜː(ɹ)ˈiː/ giọng máy của trình duyệt

siree nghĩa là Nhuốm &.

Nghĩa của siree

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Nhuốm &.

Dạng từ của siree

Số nhiềusirees

Câu hỏi thường gặp

siree nghĩa là gì?

siree (danh từ) nghĩa là Nhuốm &.

siree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của siree: giọng Anh (UK) /ˌsɜː(ɹ)ˈiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.