TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

siriasis

giọng máy của trình duyệt

siriasis nghĩa là sự say nắng, sự tắm nắng.

Nghĩa của siriasis

Danh từ

  1. Sự say nắng.
  2. Sự tắm nắng (để chữa bệnh).

Câu hỏi thường gặp

siriasis nghĩa là gì?

siriasis (danh từ) nghĩa là sự say nắng, sự tắm nắng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.