sirrah
UK/ˈsɪɹə/
US/ˈsɪɹə/
giọng máy của trình duyệt
sirrah nghĩa là Nhuốm &.
Nghĩa của sirrah
Danh từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Nhuốm &.
Dạng từ của sirrah
| Số nhiều | sirrahs |
Câu hỏi thường gặp
sirrah nghĩa là gì?
sirrah (danh từ) nghĩa là Nhuốm &.
sirrah phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sirrah: giọng Anh (UK) /ˈsɪɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪɹə/.